Tiếng anh

Top mười thành ngữ tiếng Anh về tuổi tác phổ biến

Sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày là thói quen của người bản địa. Nhưng đối những đất nước mà tiếng Anh chỉ là ngoại ngữ, thành ngữ luôn là một thách thức lớn. Để sử dụng thành thạo tiếng Anh, học thành ngữ là một điều tất yếu. Đã đến lúc bạn phải bước vào thế giới tuyệt vời của thành ngữ tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào một trong những nhóm thành ngữ hữu ích và mang tính thực tiễn cao: chủ đề tuổi tác.

Tại sao học thành ngữ về tuổi tác?

Giống như tất cả các thành ngữ, cụm từ xoay quanh chủ đề tuổi tác để nhấn mạnh các thời điểm cụ thể, giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên hơn. Học các thành ngữ theo chủ đề sẽ giúp bạn nhớ nhanh và lâu hơn.

Thành ngữ về tuổi tác là một chủ đề thú vị, hướng bạn đến việc sử dụng ngôn từ giàu hình ảnh trong Anh văn giao tiếp. Người học tiếng Anh nên biết các thành ngữ chỉ tuổi tác bởi: Thứ nhất, chúng là những thành ngữ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh! Thứ hai, giá trị văn hóa chứa đựng trong các cụm thành ngữ này. Trong văn hóa Anh, việc nói về tuổi thực không phổ biến và được coi như một điều kiêng kỵ. Thay vào đó, bạn sẽ thấy rằng một thành ngữ được sử dụng để mô tả độ tuổi chung chung. Ví dụ: thay vì nói “I’m old” hoặc “I’m aging”, ai đó có thể nói “I’m getting on a bit”.

Hoặc, bạn có thể nghe ai đó nói “we are over the hill”, có nghĩa là họ đã qua những năm tháng đẹp nhất hoặc những khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời. Nếu họ muốn cụ thể hơn, họ có thể nói “I’m in my late 50’s” (hoặc bất kỳ độ tuổi nào), có nghĩa là họ có thể ở độ tuổi 55-59.

Lưu ý: Bạn cũng có thể sử dụng “I’m in my early + age range” để mô tả tuổi.

Ví dụ: “I’m in my early 20’s” có nghĩa là người đó còn rất trẻ.

Từ những ví dụ trên, bạn sẽ nhận thấy rằng số tuổi cụ thể hoàn toàn không được đề cập trong giao tiếp.

Một ví dụ khác, khi ai đó muốn mô tả một người có vẻ ngoài già hơn họ, người ta sẽ dùng “She’s on the wrong side of 50!” Một lần nữa, bạn nên lưu ý rằng mô tả chung chung thường được sử dụng thay cho việc đưa ra tuổi hoặc số cụ thể.

Đọc thêm: 

Điều này xuất phát từ nguyên tắc xã giao lịch thiệp của văn hóa Anh. Vì thế, bạn cần phải chú ý và cẩn trọng lựa chọn từ ngữ và cách bạn nói về tuổi tác khi giao tiếp với một ai đó.

Cách sử dụng thành ngữ về tuổi tác

Như đã đề cập ở trên, tuổi tác có thể là một chủ đề nhạy cảm trong tiếng Anh. Bởi, không phải ai cũng thích thảo luận điều này cởi mở. Với nhiều người, nói tuổi tác được coi là cấm kỵ. Vì thế trong xã giao, vấn đề tuổi tác thường bị tránh. Tuy nhiên, ngôn ngữ luôn vận động và phát triển. Một vài từ, cụm từ kiêng kỵ trước đây, dần được chấp nhận trong xã hội hiện đại. Đôi khi, những thay đổi phù hợp với nền văn hóa này nhưng lại kiêng kỵ trong nền văn hóa khác. Chẳng hạn, văn hóa Hy Lạp, gọi ai đó là “old man” là một dấu hiệu của sự tôn trọng. Tuy nhiên, với người Anh, việc gọi một người lớn tuổi là “an old man” (đặc biệt là với người xa lạ) có thể khiến bạn gặp rắc rối. Tương tự như vậy, thành ngữ chứa đựng giá trị văn hóa và mang ý nghĩa nhất định và bạn phải cẩn thận về những gì mình nói.

Một số người có thể coi việc sử dụng một số thành ngữ tuổi tác là một kiểu phân biệt đối xử. Sự phân biệt tuổi tác là khi bạn đối xử không công bằng với một người chỉ vì tuổi tác của họ. Đó là một hình thức phân biệt đối xử, hoặc đối xử với ai đó khác biệt vì họ thuộc một nhóm cụ thể.

Ví dụ, bạn có thể sử dụng một thành ngữ như “you’re getting on a bit” (bạn đang già đi nhanh chóng) để mô tả một người bạn lớn tuổi và cả hai coi đó là một trò đùa hài hước. Tuy nhiên, nếu nói với một người lạ, nó sẽ trở thành sự xúc phạm cá nhân.

Do đó, việc hiểu ý nghĩa đằng sau thành ngữ và sử dụng khả năng phán đoán tốt nhất của bạn để quyết định khi nào sử dụng chúng. Điều quan trọng là xem xét mối quan hệ của bạn với người mà bạn đang nói chuyện cùng.

Ngoài ra, ở khía cạnh khác, một số thành ngữ về tuổi tác được sử dụng để phản ánh sự bệnh tật hoặc cái chết. Đây cùng là một trong những lý do tại sao tuổi tác không được thảo luận phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh và được coi như một điều cấm kỵ.

Top 10 thành ngữ tiếng Anh về tuổi tác

Lưu ý rằng nhiều thành ngữ trong số này có chứa từ thực tế là “age”. Tuy nhiên, từ “age” không bắt buộc phải là một phần của thành ngữ. Những gì được liệt kê dưới đây nhằm giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.

Đọc thêm: 

1. Coming of Age

Nếu muốn nói ai đó đã đến tuổi trưởng thành, hoặc một mức độ trưởng thành nhất định, có thể tự chịu trách nhiệm với bản thân, bạn hãy dùng “coming of age”. Thành ngữ này không nhất thiết đề cập đến một độ tuổi nhất định. Bên cạnh đó, thành ngữ này còn được dùng để chỉ các loại phim và sách cụ thể theo hành trình của một đứa trẻ khi trưởng thành. Đây được gọi là “coming-of-age stories” (câu chuyện tuổi mới lớn).

Ví dụ:

A: Hey, have you seen “Stand By Me?”

B: No, I haven’t.

A: It’s a classic coming-of-age movie. Let’s watch it this weekend.

2. I Wasn’t Born Yesterday

Đây là một thành ngữ mang nghĩa bóng, khi ai đó nói rằng “I wasn’t born yesterday”, có nghĩa họ không dễ bị lừa. Điều này xuất phát từ kinh nghiệm và tuổi tác của họ, họ biết rõ hơn hoặc không tin bạn.

Ví dụ:

A: Did you hear the bank is handing out free money?!

B: Don’t be so silly. I wasn’t born yesterday!

3. Age Is Just a Number

Thành ngữ mang ý nghĩa tích cực và có tác dụng cổ vũ tinh thần (khiến người nghe cảm thấy dễ chịu). Thành ngữ này giúp bạn suy nghĩ về cách bạn nhận thức cuộc sống. Khi ai đó nói rằng “age is just a number”, có nghĩa, bạn nhiêu tuổi không quan trọng, quan trọng là bạn trông bao nhiêu tuổi. Nói cách khác, dù ở độ tuổi nào, chúng ta có thể làm bất cứ điều gì.

Ví dụ:

Yuichiro Miuro climbed Mt. Everest when he was 80 years old. This shows that age is just a number.

4. Age Before Beauty

Thành ngữ phổ biến này được sử dụng hầu hết trong các tình huống giao tiếp giữa những người quen thân. Về cơ bản, câu thành ngữ có ý nghĩa nên ưu tiên người lớn tuổi, “kính lão đắc thọ”

Ví dụ: khi bạn đang ngồi thưởng thức một bữa ăn ngon với gia đình. Bạn có thể nói:

“Help yourself, first, Uncle. You know what they say: age before beauty!”

5. Act Your Age

“Act your age” là một thành ngữ thường được sử dụng như một câu nhắc nhở, cảnh cáo (thường được nói với thái độ tức giận hoặc thất vọng). Thành ngữ này được sử dụng để nhắc nhở ai đó ngừng hành động theo cách thiếu chín chắn hoặc trẻ con. Thành ngữ thường được dùng để chỉ hành vi. Trong nhiều trường hợp, bạn nghe thấy người lớn sử dụng thành ngữ này với một đứa trẻ có hành vi kém.

Đọc thêm:  "Quả Táo" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

Đôi khi, “act your age” cũng có thể được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó một người nào đó không hành động theo cách mà nhóm tuổi của họ mong đợi.

Ví dụ:

A: I’m a bit worried about my son, Thomas.

B: Why?

A: He’s always talking about mortgages and taxes. He’s only 12! Sometimes, I wish he’d just act his age and play soccer with his friends.

6. One Foot in the Grave

Đây là thành nghĩa mang ý nghĩa tiêu cực chỉ trạng thái cận kề cái chết, ốm yếu, “gần đất xa trời”

A: I saw Bill last night.

B: How is he?

A: He looks very old. I think he’s got one foot in the grave.

7. Ripe Old Age

Tương tự “one foot in the grave”, thành ngữ “ripe old age” ám chỉ một người đã già đi rất nhiều. Tuy nhiên, “ripe old age” mang 2 ý nghĩa:

  • Tích cực: chỉ ai đó đã già nhưng sức khỏe tốt.
  • Tiêu cực: sống tới già, già khú đế, mang ý nghĩa mỉa mai

Để sử dụng thành ngữ theo cách chuẩn (không phải như một trò đùa), bạn có thể nói điều gì đó đơn giản.

Ví dụ:

My grandfather lived to the ripe old age of 89.

8. You Can’t Teach an Old Dog New Tricks

Thành ngữ này đề cập đến hành vi. Nó cũng được đưa vào danh sách các thành ngữ liên quan đến thời gian. “You can’t teach an old dog new tricks” đề cập đến cố gắng thay đổi thói quen của một người rất khó khi họ đã làm điều gì đó trong một thời gian dài, tre già khó uốn.

Ví dụ:

A: I’m trying to teach my dad how to use Instagram.

B: How’s it going?

A: It’s very difficult. You know, you can’t teach an old dog new tricks.

9. A Spring Chicken

“A spring chicken” là câu thành ngữ về giới trẻ, thường được sử dụng bởi những người lớn tuổi để chỉ một người trẻ ngây thơ, non nớt. Câu thành ngữ này thường được sử dụng ở dạng phủ định

Ví dụ:

“I’m no spring chicken!”

10. Knee-high to a Grasshopper

“Knee-high to a grasshopper” đề cập đến trẻ con còn rất bé. Thành ngữ này thường được dùng để nói về ai đó trong quá khứ.

Ví dụ: I remember you when you were knee-high to a grasshopper.

Hoặc đề cập đến mối quan hệ quen biết lâu dài với một người

Ví dụ: I’ve known you since you were knee-high to a grasshopper.

Với top mười thành ngữ tiếng Anh về tuổi tác vừa được giới thiệu ở trên, hy vọng sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp các cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn có thêm nhiều sắc thái hơn.

Xem thêm:

  • Phương pháp luyện nghe tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
  • Tổng hợp các khóa học tiếng Anh thiếu nhi dành cho bé

Related Articles

Back to top button