Tiếng anh

A Closer Look 1 Unit 11 trang 61 SGK tiếng Anh 9 mới

Bài 3

3. Choose the correct answer A, B or C which is closest in meaning to the underlined word/ phrase in the sentences.

(Chọn đáp án đúng A, B, hay C gần nghĩa nhất với từ/ cụm từ gạch chân trong câu.)

1. In the future, fathers may be externally employed or stay at home and look after their children.

(Trong tương lai, các ông bố có thể ra ngoài làm việc hoặc ở nhà chăm sóc các con.)

A. do extra work (làm thêm việc)

B. go out to work (ra ngoài làm việc)

C. work full-time (làm toàn thời gian)

2. There will still be actual classrooms where teachers and students can interact face to face.

(Sẽ vẫn còn những lớp học truyền thống nơi các giáo viên và học sinh có thể tương tác trực tiếp.)

A. virtual (ảo)

B. online (trực tuyến)

C. traditional (truyền thống)

3. The most facinating change happening to women is their increasing involvenment education and employment.

(Sự thay đổi thú vị nhất xảy ra với phụ nữa là tăng sự tham gia vào giáo dục và tuyển dụng.)

A. participation (sự tham gia)

B. roles (vai trò)

C. power (năng lượng)

4. Viet Nam used to be male-dominated, with men being the voice of the family and society.

(Việt Nam đã từng có chế độ trọng nam khinh nữ, đàn ông có tiếng nói trong gia đình và xã hội.)

A. men doing housework (đàn ông làm việc nhà)

B. men playing the leading role (đàn ông đóng vai trò lãnh đạo)

Đọc thêm:  Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): Lý thuyết và bài tập

C. men earning money (đàn ông kiếm tiền)

5. Women get a job to support their families as well as to be financially independent.

(Phụ nữ có việc làm để hõ trợ gia đình cũng như độc lập về tài chính.)

A. economically (về kinh tế)

B. physically (về thể chất)

C. totally (toàn bộ)

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

4. B

5. A

1. B: be externally employed = go out to work (v.phr): ra ngoài làm việc

2. C: actual = traditional (adj): truyền thống

3. A: involvement = participation (n): sự tham gia

4. B: male-dominated = men playing the leading role (adj): đàn ông đóng vai trò chủ đạo

5. A: financially = economically (adv): về kinh tế, tài chính

Related Articles

Back to top button