Tiếng anh

O trong tiếng anh là gì? Vị trí của O trong câu tiếng Anh

Công thức S+V+O chắc chắn đã quá quen thuộc với người học Tiếng Anh. Tuy nhiên bạn đã bao giờ thắc mắc O trong Tiếng Anh là gì chưa? Hãy cùng IELTS Cấp Tốc tìm hiểu ngay qua bài viết này nhé!

O trong Tiếng Anh là gì?

O là ký hiệu quen thuộc với người bắt đầu học ngữ pháp Tiếng Anh. O là viết tắt của Object hay còn gọi là tân ngữ trong câu. O có thể là danh từ chỉ vật, mục đích, kết quả của hành động hoặc đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • Peter loves ice cream. (Peter thích ăn kem → Kem là tân ngữ của động từ love).
  • She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách → Đọc sách là tân ngữ của động từ enjoys.)

Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)

Tân ngữ trực tiếp là một từ hoặc cụm từ chỉ người, vật bị tác động trực tiếp bởi động từ trong câu. Tân ngữ trực tiếp thường đứng sau động từ và trả lời cho câu hỏi “cái gì?” hoặc “ai?”.

Đọc thêm:  Tiếng Anh lớp 6 unit 9 Communication

Ví dụ:

  • He reads a book. (Anh ấy đọc một quyển sách.)
  • I like you. (Tôi thích bạn.)

Trong hai ví dụ trên, một quyển sách và bạn là tân ngữ trực tiếp của các động từ “đọc” và “thích”. Chúng chỉ ra đối tượng bị tác động bởi hành động của chủ ngữ.

Tân ngữ trực tiếp có thể là một danh từ, một đại từ, một cụm danh từ, một cụm động từ, hoặc một mệnh đề.

Ví dụ:

  • She says the truth. (Cô ấy nói sự thật.) → Danh từ
  • He looks at me. (Anh ấy nhìn tôi.) → Đại từ
  • I buy a new shirt. (Tôi mua một chiếc áo mới.) → Cụm danh từ
  • I know he lied. (Tôi biết anh ấy đã nói dối.) → Mệnh đề

Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)

Tân ngữ gián tiếp là một từ hoặc cụm từ chỉ người, vật nhận được lợi ích từ hành động của động từ trong câu. Tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp và trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “với ai?”.

Ví dụ:

  • She gave her daughter a new laptop. (Cô ấy tặng con gái một chiếc laptop mới.)
  • I told him the truth. (Tôi nói anh ấy sự thật.)

Trong hai ví dụ trên, “con gái” và “anh ấy” là tân ngữ gián tiếp của các động từ “tặng” và “nói”. Chúng chỉ ra đối tượng nhận được lợi ích từ hành động của chủ ngữ.

Xem thêm: P2 trong Tiếng Anh là gì

Đọc thêm:  Skills - Review 4 trang 69 SGK Tiếng Anh lớp 8 mới

O có thể là loại từ nào?

Loại từCách dùngVí dụpancakelearning English him. sleepeatingthe poor her daughter succeeds.

Vị trí của O trong Tiếng Anh là gì?

Như vậy, vị trí của O (tân ngữ) trong câu thường đứng sau động từ, có thể đứng trước các thông tin bổ sung như nơi chốn, thời điểm, thời gian, cách thức và lý do.

Có thể bạn quan tâm:

  • Bài tập về đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu
  • Sau động từ thường là gì
  • Cách dùng danh động từ gerund and infinitive

Các ký tự viết tắt khác trong Tiếng Anh

Ngoài O là viết tắt của object, bạn sẽ thường bắt gặp các từ viết tắt khác khi học ngữ pháp Tiếng Anh cụ thể như:

  • S (Subject): Chủ ngữ của câu có thể thực hiện hành động hoặc bị tác động.
  • V (Verb): Động từ trong một câu, được thể hiện ở nhiều dạng như: Động từ nguyên thể, động từ có đuôi -ing, động từ có đuôi -ed.
  • Adv (Adverb): Trạng từ và có chức năng làm rõ nghĩa cho câu về thời gian, địa điểm,…
  • Adj (Adjective): Từ trong câu, chỉ tính cách, đặc điểm…
  • N (Noun): Danh từ trong câu chỉ người, vật, sự vật,…

Những cụm từ viết tắt khác trong Tiếng Anh

Từ viết tắtÝ nghĩa

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn tân ngữ thích hợp điền vào chỗ trống

1. She knows that he is ____.

  • A. Honest
  • B. Honestly
  • C. Honested

2. She likes to_____.

  • A. Read
  • B. Reading
  • C. Reader

3. He ____ me a lot.

  • A. Help
  • B. Helped
  • C. Helping
Đọc thêm: 

4. She bought _____.

  • A. Dressing
  • B. Dress
  • C. A new dress

5. I love _____ alone.

  • A. Sing
  • B. Singing
  • C. Sang

6. They made _____ happy.

  • A. He
  • B. Him
  • C. None answer

Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành câu có tân ngữ hoàn chỉnh

1. a / book / read / she / new

→ ______________________

2. him / loves / she

→ ______________________

3. to / travel / want / they

→ ______________________

4. playing / enjoy / they / games

→ ______________________

5. that / he / said / sorry / was

→ ______________________

6. hard / works / he

→ ______________________

Đáp án

Bài tập 1

  1. A
  2. A
  3. B
  4. C
  5. B
  6. B

Bài tập 2

  1. She read a new book.
  2. She loves him.
  3. They want to travel.
  4. They enjoy playing games.
  5. He said that he was sorry.
  6. He works hard.

Qua bài viết này, IELTS Cấp Tốc hy vọng bạn đã hiểu rõ O trong Tiếng Anh là gì. Nắm vững kiến thức về tân ngữ sẽ giúp bạn học cấu trúc ngữ pháp hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hãy truy cập vào mục ngữ pháp tại IELTS Cấp Tốc để học thêm các điểm ngữ pháp thú vị nhé!

Related Articles

Back to top button