Tiếng anh

GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

Giới từ trong tiếng Anh hay các Prepositions chắc chắn người học tiếng Anh nào cũng cần phải nắm rõ. Đây là 1 trong các thành phần quan trọng giúp kết nối và làm rõ nghĩa của cả câu. Để giao tiếp được trôi chảy và chính xác thì bạn cần dùng giới từ từ.

Trong bài này, Langmaster sẽ hệ thống lại kiến thức về giới từ trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất cùng bài tập để bạn áp dụng ngay. Cùng nhau củng cố kiến thức tiếng Anh ngay thôi nào.

1. Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) là gì?

Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) thường được viết tắt là prep, có chức năng liên kết, cầu nối giữa hai danh từ khác nhau trong câu. Các danh từ được kết nối có thể là một người, một sự vật, địa điểm hay thời gian.

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng mà giới từ có thể đứng ở các vị trí khác nhau trong câu giao tiếp. Trong đó bạn sẽ thường gặp nhất là các giới từ đứng trước danh từ hoặc đại từ.

Trong nhiều trường hợp, việc dùng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Vì vậy, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từng loại giới từ trong tiếng Anh để sử dụng chúng theo cách chính xác nhất, tránh các hiểu lầm không đáng có nha.

Ví dụ các giới từ trong tiếng Anh

  • We went into the restaurant. (Chúng tôi đi vào trong nhà hàng.)
  • I was sitting in my car. (Tôi ngồi trong xe ô tô.)
  • Happy goes to work by train. (Happy tới chỗ làm bằng tàu.)

Xem thêm: TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH KHÔNG THỂ BỎ QUA!

null

2. Phân loại giới từ trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh có nhiều cách phân loại khác nhau, tùy theo mục đích và ý nghĩa mà chúng mang lại. Trong bài này, Langmaster sẽ hệ thống lại các prepositions theo hướng đơn giản nhất để bạn dễ hiểu, nhớ lâu.

Chúng ta sẽ cùng học kiến thức về 3 loại giới từ cơ bản và quan trọng nhất: giới từ chỉ địa điểm, giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ phương hướng và mở rộng thêm một số các giới từ khác.

2.1. Giới từ trong tiếng Anh chỉ địa điểm

Aboard – ngoài nước

Above – bên trên

Across – ngang qua

Against – ngược lại

At – tại nơi …

Behind – phía sau

Below – bên dưới

Beneath – bên dưới

Beside – bên cạnh

Between – ở giữa

Beyond – bên trên

From – từ nơi nào

In – trong/ở nơi nào

In front of – phía đối diện

Inside – phía trong

Into – vào trong

On top of – (đặt) bên trên

Opposite – phía đối diện

Outside – bên ngoài

Over – trên cao hơn

Round – xung quanh

To – tới nơi nào

Under – đặt phía dưới

Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬ DỤNG

100 CỤM GIỚI TỪ TIẾNG ANH CƠ BẢN NHẤT CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU – Khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

2.2. Giới từ trong tiếng Anh chỉ thời gian

About – khoảng

After – sau khi

Ago – trước đó

Around – khoảng

At – tại 1 thời điểm

Before – trước đây

By – tới khi, tại mốc thời gian

During – trong suốt 1 khoảng thời gian

Following – sau khi …

For – (kéo dài) 1 khoảng thời gian

From – từ lúc nào

Đọc thêm:  Communication and culture trang 54 Unit 4 SGK Tiếng Anh 11 mới

In – tại thời điểm nào

On – tại thời điểm nào

Past – trải qua

Since – kể từ khi

Until/till – cho đến lúc

Up until – cho đến lúc

2.3. Giới từ trong tiếng Anh chỉ phương hướng

Above – bên trên

Across – băng qua

Against – ngược lại

Ahead – phía trước

Along – dọc theo

Around – xung quanh

Away – ra phía xa

Behind – ra đằng sau

Below – bên phía dưới

Beneath – bên dưới

Further to – ra phía xa

In between – ở giữa

Into – vào trong

On – đi trên

Over – băng qua

Out of – ra bên ngoài

Through – xuyên qua

Toward/towards – hướng tới phía nào

Under – ở bên dưới

null

2.4. Một số các loại giới từ trong tiếng Anh khác

  • Giới từ chỉ mục đích: since, to, for, in order to, so as to
  • Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, owing to, …
  • Giới từ chỉ cách thức, phương tiện: with, by, via,…
  • Giới từ chỉ đo lường, số lượng: by, about, around, in, for,…
  • Giới từ chỉ sự tương đồng: like (giống như)
  • Giới từ chỉ sự đồng hành: with, along, along with,…
  • Giới từ chỉ sự sở hữu: of, with, to, …

3. Vị trí của giới từ trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh có 3 vị trí đứng trong câu gắn với các thành phần chính trong câu: danh từ, động từ và tính từ. Các bạn ghi chú lại phần này để dễ nhớ, dễ học mẹo hơn các phần kiến thức sắp tới nhé.

3.1. Giới từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ

Trong câu có danh từ và đặc biệt nếu có đi kèm động từ to be, prepositions sẽ đứng SAU to be và TRƯỚC danh từ đó.

Ví dụ:

  • The pencils are inside the box. (Mấy cây bút chì đang ở trong hộp.)
  • The box is on the shelf. (Cái hộp đặt ở trên giá.)
  • We will be living in Ho Chi Minh city next month. (Chúng tôi sẽ sống ở thành phố Hồ Chí Minh tháng sau.)

3.2. Giới từ trong tiếng Anh đứng sau tính từ

Việc kết hợp tính từ và giới từ trong tiếng Anh sẽ cho ra các cụm tính từ. Mỗi tính từ khác nhau sẽ buộc phải đi kèm giới từ tương ứng. Bạn không thể dùng ngẫu nhiên tính từ và giới từ.

Ví dụ:

  • Ron is afraid of spiders. (Ron sợ những con nhện.)
  • The customers are interested in our products. (Các khách hàng có hứng thú với các sản phẩm của chúng tôi.)
  • My parents were surprised at my gift for them. (Bố mẹ tôi ngạc nhiên về món quà mà tôi tặng.)

Xem thêm:

  • TÍNH TỪ VÀ CỤM TÍNH TỪ TIẾNG ANH – TẤT CẢ KIẾN THỨC BẠN CẦN BIẾT
  • (FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ

3.3. Giới từ trong tiếng Anh đứng sau động từ

Giới từ trong tiếng Anh có thể đứng ngay sau động từ. Việc kết hợp động từ verb và prepositions sẽ tạo thành các cụm động từ (Phrasal verbs). Trong nhiều trường hợp, có thể xuất hiện 1 từ khác chen giữa giới từ và động từ.

Ví dụ:

  • Take your shoes off, I’ve just cleaned the floor. (Bạn tháo giày ra đi, tôi vừa mới lau sàn xong.)
  • My teacher comes from South Africa. (Giáo viên của tôi tới từ Nam Phi.)
  • It’s hot in here, would you mind turn the AC on for me? (Trong này nóng quá, bạn mở giúp tôi điều hòa nhiệt độ được không?)

4. Cách dùng giới từ trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách sử dụng các loại giới từ trong tiếng Anh theo phân loại thời gian, địa điểm, phương hướng như đã liệt kê ở phần trên. Các bạn ghi chú lại phần này nha, rất quan trọng đó.

Xem thêm: CÁCH SỬ DỤNG CÁC GIỚI TỪ THÔNG DỤNG

4.1. Cách dùng giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh

Trong câu số các giới từ chỉ địa điểm, chúng ta thường gặp nhất là: in, on, at, above, inside, into,… Trong đó bộ 3 in, on, at là thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp thực tế.

  • At: ở, tại

at + địa điểm cụ thể (at home, at the airport,…)

at + tòa nhà (at the museum, at the cinema,…)

at + nơi làm việc/học tập (at work, at school,…)

at + địa chỉ cụ thể (at 76 Duy Tan street,…)

  • In: trong, bên trong

in + khoảng không gian (in the room, in space,…)

in + thành phố/quốc gia (in Hanoi, in England,…)

in + phương tiện ô tô/taxi (in my car, in a cab,….)

in + phương hướng/vị trí (in the north, in the west,…)

  • On: phía trên, ở trên

on + bề mặt (on the wall, on the table on the planet,…)

on + số tầng nhà (on the 6th floor, on the 1st floor,….)

on + phương tiện (on a bus, on the plane,…)

on + vị trí trái phải (on the left, on the right,…)

  • next to/beside/by: bên cạnh
Đọc thêm: 

next to + 1 vật, 1 địa điểm, 1 người (next to the phone, next to the desk,…)

beside + 1 vật, 1 địa điểm, 1 người (beside the box, beside me,…)

by + 1 vật, 1 địa điểm, 1 người (by the window, by the lake,…)

  • Under: phía dưới

under + 1 vật, 1 bề mặt (under the table, under the hood,.…)

  • Above: phía bên trên – có khoảng cách với bề mặt

above + 1 vật, 1 mốc cao hơn (above my head, above the clouds…)

  • between: nằm giữa – 2 địa điểm cụ thể tách biệt

between + địa điểm (A và B) (between my house and school,…)

  • among: ở giữa

vị trí ở giữa những địa điểm không xác định rõ ràng (among the trees, …

  • behind: đằng sau

vật nằm ở phía đằng sau (behind the scenes…

  • in front of: phía đối diện

vị trí đối diện với một vật, 1 địa điểm cụ thể nào (in front of the bank, in front of the house…)

  • inside: bên trong

inside + vật chứa, khoảng không gian (inside the box, inside the house,…)

  • outside: bên ngoài

outside + vật chứa, khoảng không gian (outside the box, outside the house,…)

  • round/around: phía vòng quanh, xung quanh

around/round + địa điểm (around the park, round the house,…)

null

4.2. Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Có rất nhiều giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, trong đó in, on, at cũng là 3 giới từ được sử dụng phổ biến nhất. Các bạn cần chú ý phân biệt cách sử dụng in, on, at khi chúng chỉ địa điểm và khi chúng thời gian nhé.

  • At: ở, tại

at + thời gian cụ thể (at 7 o’clock, at 6.15,…)

at + thời điểm (at noon, at midnight,…)

at + kỳ nghỉ (at the weekend, at Christmas,…)

  • In: lúc, vào lúc

in + tháng (in June, in May,…)

in + mùa (in spring, in summer,…)

in + năm (in 2020, in this year,…)

in + buổi trong ngày (in the morning, in the afternoon,…)

  • On: lúc, vào lúc

on + ngày trong tuần (on monday, on tuesday,…)

on + ngày tháng (on 20th April,…)

on + ngày trong kỳ nghỉ (on Christmas Day,…)

on + buổi trong ngày cụ thể (on sunday morning,…)

Xem thêm: CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ AT, IN, ON TRONG TIẾNG ANH

  • Since: kể từ khi

since + mốc thời gian (since 1995, since last year,…)

since + mệnh đề chỉ thời gian (since I was born,…)

  • For: trong 1 khoảng thời gian

for + khoảng thời gian (for 2 years, for a moment, for 3 weeks,…)

  • Ago: trước đó

khoảng thời gian quá khứ + ago (3 years ago, 10 months ago, not long ago,…)

  • Before: trước khi

before + mốc thời gian (before 2020, before lunch, before bedtime,…)

before + một mệnh đề chỉ thời gian (before I met him, before the teacher arrived,…)

  • About: khoảng

about + 1 mốc/khoảng thời gian (about 5 a.m, about 3 hours,…)

  • To: tới giờ (giờ kém)

to + số phút (fifteen to seven = 6:50)

  • Past: tới giờ (giờ hơn)

số phút + past (thirteen past seven = 7:13)

  • Until: cho tới khi, tới lúc

until + mốc thời gian (until 2020, until lunch, until bedtime,…)

until + một mệnh đề chỉ thời gian (until I met him, until the teacher arrived,…)

4.3. Cách dùng giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh

Giới từ chỉ phương hướng có tác dụng làm rõ quá trình chuyển động chuyển động, hướng đi đến đâu hoặc đặt một vật ở đâu đó.

  • To: tới, đến

to + địa điểm (to school, to the supermarket,…)

to + quốc gia/địa danh (to London, to France,…)

  • Across: băng qua, ngang qua

across + mặt phẳng (across the street, across the river, across the bridge,…)

across + 1 vùng (across the country,…)

  • Into: vào phía bên trong

into + vật chứa (into the box, into the room,…)

    • Onto: lên bên trên (onto the table,…)
  • From: từ 1 địa điểm nào đó (from A to B, from Hanoi…)
  • Away from: ra phía xa (away from the building,…)
  • Over: vượt qua (over the bridge,…)
  • Around: xung quanh (around the supermarket, around the corner…)
  • Under: bên dưới (under the chair, under the table,…)

4.4. Cách dùng một số giới từ trong tiếng Anh khác

Giới từ trong tiếng Anh chỉ đại diện là loại giới từ nói về ai hoặc vật gì thực hiện hành động. Loại giới từ này thường có trong câu bị động.

  • by: bởi ai

by + người/vật (by them, by him, by Laura…)

  • with: cùng với ai

with + người/vật (with them, with him, with Laura…)

Giới từ trong tiếng Anh chỉ cách thức, phương tiện làm rõ phương thức hỗ trợ tạo nên hành động

  • by/with/on + thiết bị/phương hiện (by car, with my keys, on my laptop,…)

Giới từ trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân, mục đích làm rõ lý do tại sao 1 sự việc xảy ra

    • for: dành cho ai/việc gì (for you, for your sake,…)
  • because of: vì

because of + Ving/N/mệnh đề (because of the rain, because of the fact that I don’t like him,…)

  • since/as: bởi vì, theo như (since/as I know,…)

null

5. Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách sử dụng các loại giới từ trong tiếng Anh theo phân loại thời gian, địa điểm, phương hướng như đã liệt kê ở phần trên. Các bạn ghi chú lại phần này nha, rất quan trọng đó.

Đọc thêm:  Tiếng Anh 7 Unit 5 Reading trang 60 - Friend plus Chân trời sáng tạo

5.1. Giới từ có thể đứng cuối câu

Giới từ trong tiếng Anh có thể là thành phần kết thúc câu, thường khi chúng năm trong cụm động từ hoặc cụm tính từ. Việc câu kết thúc với giới từ không khiến cho câu của bạn bị sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Is there something you don’t know about? (Có việc gì mà bạn không biết không?)
  • Where did you get these pencils from? (Bạn mua mấy cái bút chì này ở đâu thế?)

5.2. Giới từ like trong tiếng Anh

Like có dạng động từ và cả dạng giới từ. Khi “like” là giới từ, nó mang nghĩa tương tự, giống với (similar to, similarly to). Theo sau like là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ, không theo sau bởi danh từ và động từ.

Ví dụ:

  • Your younger sister looks like your mother. (Em gái bạn nhìn giống mẹ.)
  • My brother doesn’t want to be treated like children. (Anh trai tôi không thích bị đối xử như trẻ con.)

5.3. Phân biệt “in” và “into”; “on” – “onto”

In và On: giới từ chỉ vị trí, làm rõ chỗ đứng, địa điểm xảy ra sự việc

Into và Onto: giới từ chỉ chuyển động, làm rõ phương hướng của hành động, sự việc. Theo sau into/onto thường là 1 vật chứa đựng

Ví dụ:

  • Sarah is swimming in the pool. (Sarah bơi ở trong hồ bơi.)
  • Sarah jumped into the pool. (Sarah nhảy xuống hồ bơi.)
  • The red ball is on the table. (Quả bóng màu đỏ ở trên bàn.)
  • The red ball is placed onto the table. (Quả bóng màu đỏ được đặt lên trên bàn.)

null

6. Bài tập về giới từ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Điền giới từ chính xác cho các câu sau.

1. The price of petrol is going up fast ________ July.

2. I met Harper _____ 1999.

3. I was waiting _____ 9 o’clock and then went home

4. I could not see Thomas because he was sitting _____ me.

5. They will come and visit us _____ my birthday.

6. You cannot buy things _____ money.

7. Did you have a good time _____ Christmas with your family?

8. I was sitting _____ Mr. Brown and Mrs. White.

9. My cats are very fond _____ cookies.

10. Please give this parcel _____ your mom.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. Mary is not interested _______ going to dance club.

A. in B. of C. with D. at

2. Students should comply _____ the school rules.

A. to B. about C. with D. in

3. The thief was caught and put _______ prison.

A. to B. from C. into D. at

4. Elder people like to descend _______ past memories.

A. in B. on C. with D. for

5. I saw him on the street __________ noon.

A. for B. with C. against D. at

6. Don’t believe Clara! She just makes _____ the story.

A. of B. off C. up D. out

7. Children like to go ___________ a picnic.

A. for B. on C. both A and B D. by

8. The cashier _______ that counter said those bags were _____ sale.

A. at/on B. at/in C. on/on D. in/for

9. She burst ______ tears after hearing my story.

A. out of B. into C. for D. in

10. My professor is busy _____ his work in the laboratory.

A. with B. in C. at D. of

Bài tập 3: Nối câu trống và từ cho sẵn ở bảng để hoàn thành câu

IN ON AT TO BY WITH FOR

1. Tony has been addicted ________ drugs for years.

2. Petrols are very much ________ demand at the moment.

3. Their story was love _______ first sight.

4. There isn’t any access _______ the building because _______ the flood.

5. I’m afraid I’m not very good _______ children.

6. We were so shocked _______ Sam’s behavior.

7. My sister was _______ charge of cooking when my mother was away.

8. Kate broke the vase _______ mistake.

9. She can’t visit him _______ a regular basis.

10. They tried so hard but didn’t come up _______ a solution _______ the problem.

Đáp án

Bài tập 1:

1. in 2. in

3. until 4. behind

5. on 6. without

7. on 8. with

9. of 10. to

Bài tập 2:

1. A 2. C

3. C 4. B

5. D 6. C

7. C 8. A

9. B 10. A

Bài tập 3:

1. TO 2. IN

2. AT 4. TO/OF

3. WITH 6. AT

4. IN 8. BY

5. ON 10. WITH/FOR

Phần bài tập này các bạn làm đúng được bao nhiêu câu? Hy vọng các bạn đã hiểu được hết các kiến thức về chủ đề giới từ trong tiếng Anh. Bạn muốn tìm hiểu về nội dung tiếng Anh cơ bản nào tiếp theo, hãy để lại bình luận cho Langmaster biết nhé.

Related Articles

Back to top button