Tiếng anh

Những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa

Khi trò chuyện cùng với các bạn đồng lứa hay những người thân thiết, chúng ta thường xuyên sử dụng các cụm từ viết tắt để tiết kiệm thời gian, tạo cảm giác thân mật, tự nhiên. Dưới đây, duhoctms.edu.vn sẽ liệt kê cho bạn những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa. Cùng tìm hiểu và ứng dụng ngay các bạn nhé!

1. Sự hình thành các từ viết tắt tiếng Anh

Nếu các từ viết tắt tiếng Việt được hình thành từ việc sáng tạo của giới trẻ sao cho thuận tiện nhất thì trong tiếng Anh mọi từ viết tắt đều phải dựa vào những quy tắc nhất định. Hiện nay những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa phổ biến nhất đó là ghép chữ cái đầu của các từ lại với nhau.

Cách đọc: Bạn cũng chỉ cần đọc chữ cái ấy, không nên đọc ghép các chữ để trở thành một từ mới, bởi cách đọc mới khiến cho người nghe không hiểu bạn đang nói gì.

2. Lý do khiến nhiều người thích dùng các từ viết tắt tiếng Anh

Cụm từ viết tắt tiếng Anh hiện nay được nhiều người ưa chuộng và sử dụng. Đây cũng là một điều tất yếu giúp chúng ta tiết kiệm thời gian. Thay vì nói một cụm từ dài dòng thì sử dụng các cụm từ viết tắt sẽ giúp cho chúng ta rút ngắn thời gian xuống đáng kể. Thêm vào đó, từ rút gọn sẽ giúp cho câu nói cô đọng, súc tích những người nghe vẫn hiểu được nội dung.

Việc sử dụng từ viết tắt tiếng Anh là cách đặc biệt để giới trẻ có thể phát huy tiếng Lóng của mình. Trong một số trường hợp có một số cụm từ khi dịch nghĩa lại không tốt cho lắm.

Trên thực tế, chúng ta sẽ theo hoàn cảnh để có thể sử dụng những từ viết tắt bởi một số người sẽ cảm thấy không được tôn trọng khi giao tiếp.

3. Tổng hợp những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa

3.1. Trong giao tiếng hằng ngày

Tần suất sử dụng những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa của người bản xứ khá nhiều. Nếu muốn hiểu nhanh ý muốn truyền đạt của đối phương thì các bạn cần nắm rõ nghĩa của các từ viết tắt này. Danh sách liệt kê dưới đây sẽ giúp các bạn giải quyết vấn đề ấy:

  • Gonna – (tobe) going to (sẽ)
  • Wanna – want to (muốn)
  • Gotta – (have) got a (có)
  • Gimme – give me (đưa cho tôi)
  • Kinda – kind of (đại loại là)
  • Lemme – let me (để tôi)
  • Init – isn’t it? (có phải không?)
  • AKA – also known as (còn được biết đến như là)
  • approx. – approximately (xấp xỉ)
  • appt. – appointment (cuộc hẹn)
  • apt. – apartment (căn hộ)
  • A.S.A.P. – as soon as possible (càng sớm càng tốt)
  • B.Y.O.B. – bring your own bottle ( sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)
  • dept. – department (bộ)
  • D.I.Y. – Do it yourself (Tự làm/ sản xuất)
  • est. – established (được thành lập)
  • E.T.A. – estimated time of arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)
  • FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên được hỏi)
  • FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)
  • min. – minute or minimum (phút / tối thiểu)
  • misc. – miscellaneous (pha tạp)
  • no. – number (số)
  • P.S. – Postscript (Tái bút)
  • tel. – telephone (số điện thoại)
  • temp. – temperature or temporary (nhiệt độ/ tạm thời)
  • TGIF – Thank God It’s Friday (Ơn Giời, thứ 6 đây rồi)
  • vet. – veteran or veterinarian (bác sĩ thú y)
  • vs. – versus (với)
  • BTW – By The Way (à mà này, nhân tiện thì)
  • BBR – Be Right Back (tôi sẽ quay lại ngay)
  • OMG – Oh My God (lạy Chúa tôi, ôi trời ơi)
  • WTH – What The Hell (cái quái gì thế)
  • GN – Good Night (chúc ngủ ngon)
  • LOL – Laugh Out Loud (cười lớn)
  • SUP – What’s up (xin chào, có chuyện gì thế)
  • TY – Thank You (cám ơn)
  • NP – No Problem (không có vấn đề gì)
  • IDC – I Don’t Care (tôi không quan tâm)
  • IKR – I Know, Right (tôi biết mà)
  • LMK – Let Me Know (nói tôi nghe)
  • IRL – In Real Life (thực tế thì)
  • IAC – In Any Case (trong bất cứ trường hợp nào)
  • JIC – Just In Case (phòng trường hợp)
  • AKA – As Known As (được biết đến như là)
  • AMA – Ask Me Anything (hỏi tôi bất cứ thứ gì)
  • B/C – Because (bởi vì)
  • BF – Boyfriend (bạn trai)
  • DM – Direct Message (tin nhắn trực tiếp)
  • L8R – Later (sau nhé)
  • NM – Not Much (không có gì nhiều)
  • NVM – Nevermind (đừng bận tâm)
  • OMW – On My Way (đang trên đường)
  • PLS – Please (làm ơn)
  • TBH – To Be Honest (nói thật là)
  • SRSLY – Seriously (thật sự)
  • SOL – Sooner Or Later (không sớm thì muộn)
  • TMRM – Tomorrow (ngày mai)
  • TTYL – Talk To You Later (nói chuyện với bạn sau)
  • PCM – Please Call Me (hãy gọi cho tôi)
  • TBC – To Be Continued (còn tiếp)
  • YW – You’re Welcome (không có chi)
  • N/A – Not Available (không có sẵn)
  • TC – Take Care (bảo trọng)
  • B4N – Bye For Now (tạm biệt )
  • PPL – People (người)
  • BRO – Brother (anh/em trai)
  • SIS – Sister (chị/em gái)
  • IOW – In Other Words (nói cách khác)
  • TYT – Take Your Time (cứ từ từ)
  • ORLY – Oh, Really ? (ồ, thật vậy ư?)
  • TMI – Too Much Information (quá nhiều thông tin rồi)
  • W/O – Without (không có)
  • GG – Good Game (rất hay)
  • CU – See You (hẹn gặp lại)
Đọc thêm:  TẤT CẢ NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT VỀ NỐI ÂM TRONG TIẾNG ANH

3.2. Sử dụng trên mạng xã hội – Chat

Chúng ta thường xuyên gặp và sử dụng những từ viết tắt trong tiếng Anh trên các trang mạng xã hội và không phải ai cũng có thể hiểu được nghĩa của chúng. Bây giờ chúng ta hãy cùng tìm hiểu những từ viết tắt trong tiếng Anh trên mạng xã hội nhé!

  • 2day: Today – Hôm nay
  • 2moro: Tomorrow – Ngày mai
  • 2nite: Tonight – Tối nay
  • 4EAE: For Ever And Ever – Mãi mãi
  • ABT: About – Về (việc gì/ cái gì)
  • ADN: Any Day Now – Sắp tới, vài ngày tới
  • AFAIC: As Far As I’m Concerned – Theo những gì tôi biết được
  • AFAICT: As Far As I Can Tell – Theo những gì tôi biết được
  • AFAIK: As Far As I Know – Theo những gì tôi biết được
  • AKA: Also Known As – Còn được gọi là
  • AMA: Ask Me Anything – Hỏi tôi bất cứ điều gì
  • ASAP: As Soon As Possible – Sớm nhất có thể
  • ATM: At The Moment – Hiện tại/ ngay lúc này
  • B4: Before – Trước đó
  • B4N: Bye For Now – Tạm biệt
  • Bae: Baby/Before Anyone Else – Anh,em yêu/Trước bất kỳ ai khác
  • BBL: Be Back Later – Sẽ trở lại sau
  • BRB: Be right back – Sẽ trở lại ngay
  • BF: Boyfriend – Bạn trai
  • BFF: Best Friends Forever – Bạn thân mãi mãi
  • BRO: Brother – Người anh em
  • BT: But – Nhưng
  • BTW: By The Way – Nhân tiện
  • CU: See You – Gặp lại sau/Tạm biệt
  • CUL: See You Later – Gặp lại sau
  • Cuz: Because – Vì
  • DIKU: Do I Know You – Tôi có biết bạn không
  • DM: Direct Message – Tin nhắn trực tiếp
  • DND: Do Not Disturb – Đừng làm phiền
  • DWBH: Don’t Worry, Be Happy – Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên
  • EOS: End Of Story – Kết thúc câu chuyện
  • F2F: Face To Face – Mặt đối mặt
  • FAQ: Frequently Asked Question – Những câu hỏi thường gặp
  • FB: Facebook
  • FITB: Fill In The Blank – Điền vào chỗ trống
  • FYI: For Your Information – Thông tin cho bạn
  • GA: Go Ahead – Cứ tự nhiên
  • GF: Girlfriend – Bạn gái
  • GM: Good Morning – Chào buổi sáng
  • GN: Good Night – Chúc ngủ ngon
  • Gr8: Great – Tuyệt
  • GTR: Getting Ready – Sẵn sàng
  • HAND: Have A Nice Day – Chúc một ngày tốt lành
  • HB: Hurry Back – Nhanh lên
  • HBD: Happy Birthday – Chúc mừng sinh nhật
  • HBU: How About You – Bạn thì sao
  • HMU: Hit Me Up – Liên lạc sau nhé
  • HRU: How Are You – Bạn khỏe không?
  • HTH: Hope This Helps – Hy vọng điều này sẽ giúp ích
  • IAC: In Any Case – Trong bất cứ trường hợp nào
  • IC: I See – Tôi hiểu rồi/ thấy rồi
  • ICYMI: In Case You Missed It – Phòng trường hợp bạn lỡ cái gì
  • IDC: I Don’t Care – Tôi không quan tâm
  • IDK: I Don’t Know – Tôi không biết
  • IG: Instagram
  • IIRC: If I Remember Correctly – Nếu tôi nhớ đúng
  • ILY: I Love You – Anh yêu em
  • IMHO: In My Humble Opinion – Theo ý kiến của tôi
  • IMMD: It Made My Day – Điều gì làm ai đó vui lên

3.3. Học vị và nghề nghiệp

Trong công việc cũng có rất nhiều từ viết tắt được sử dụng phổ biến mà không phải ai cũng biết. Các bạn hãy xem qua danh sách các từ viết tắt trong tiếng Anh mang tính chuyên môn và được sử dụng trong nghề nghiệp được chúng tôi tổng hợp dưới đây!

  • B.A – Bachelor of Arts (cử nhân khoa học xã hội)
  • B.S – Bachelor of Science (cử nhân khoa học tự nhiên)
  • MBA – The Master of business Administration (Thạc sĩ quản trị kinh doanh)
  • M.A – Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội)
  • M.PHIL or MPHIL – Master of Philosophy (Thạc sĩ)
  • PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ)
  • JD – Juris Doctor (tạm dịch: Bác sĩ Luật)
  • PA – Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)
  • MD – Managing Director (Giám đốc điều hành)
  • VP – Vice President (Phó chủ tịch)
  • SVP – Senior Vice President (Phó chủ tịch cấp cao)
  • EVP – Executive Vice President (Phó chủ tịch điều hành)
  • CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc Marketing)
  • CFO – Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • ATM – Automated Teller Machine/ At the moment (Máy rút tiền tự động/ Tại lúc này, ngay thời điểm này)
  • TBA – To be announced (Được công bố/ thông báo)
  • ESL/ EFL – English as the second language/ English as a foreign language (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ 2/ Tiếng Anh là ngoại ngữ)
  • ID – Identification (Nhận diện)
  • IQ – Intelligence Quotient (Chỉ số thông minh)
  • GMO – Genetically Modified Organism (Sinh vật biến đổi gen)
  • PC – Personal Computer (Máy tính cá nhân)
  • FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)
  • RSVP – Répondez S’il Vous Plaît (tiếng Pháp) (Xin hãy trả lời/phản hồi)
  • ETA – Estimated Time of Arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)
  • KA – Also Known As (Còn được biết đến là/với tên)
  • FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên)
  • ATM – Automated Teller Machine/At The Moment (Máy rút tiền tự động/Thời điểm này)
  • TBA – To Be Announced (Được công bố/thông báo)
  • P.S. – Postscript (Tái bút)
  • ESL/EFL – English as the Second Language/English as a Foreign Language (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ 2/Tiếng Anh là ngoại ngữ)
  • DIY – Do It Yourself (Tự làm/sản xuất)
  • ID – Identification (Nhận diện)
  • IQ – Intelligence Quotient (Chỉ số thông minh)
  • GMO – Genetically Modified Organism (Sinh vật biến đổi gen)
  • PR – Public Relations (Quan hệ công chúng)
  • SOS – Save Our Souls/Save Our Ship (Tín hiệu kêu cứu)
  • AWOL – Absent Without Leave (Vắng mặt không phép)
  • MIA – Missing In Action (Mất tích (chưa rõ sống chết))
  • POW – Prisoner Of War (Tù binh)
  • AD/CE – Anno Domini (tiếng La-tinh)/Common Existence (Sau Công nguyên)
  • BC/BCE – Before Christ/Before Common Existence (Trước Công nguyên)
  • i.e. – id est (tiếng La-tinh) (Có nghĩa là)
  • e.g. – exempli gratia (tiếng La-tinh) (Ví dụ)
  • OCD – Obsessive Compulsive Disorder (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế – Một loại rối loạn thần kinh)
  • MD – Medical Doctor (Dược sĩ)
  • HR – Human Resources (Nhân sự)
  • DOA – Dead On Arrival (Chết khi đến bệnh viện)
  • CC/BCC – Carbon Copy/Blind Carbon Copy (Gửi bản sao tới – Sử dụng trong email)
  • LGBT – Lesbian-Gay-Bisexual-Transgender (Những người đồng tính, song tính, chuyển giới)
  • EDM – Electronic Dance Music (Nhạc nhảy điện tử)
  • NEET – Not in Education, Employment or Training (Vô công rỗi nghề)
  • VIP – Very Important Person (Người đặc biệt quan trọng)
  • YOLO – You Only Live Once (“Bạn chỉ sống có một lần thôi, sao không thử?”)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • ER – Emergency Room (Phòng cấp cứu)
  • HQ – Headquarter (Trụ sở)
Đọc thêm: 

Xem thêm:

  • Download 600 từ vựng TOEIC song ngữ [PDF + Audio]
  • Những lời tỏ tình bằng tiếng Anh đơn giản, lãng mạn
  • Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

4. Giải nghĩa 29 cụm từ viết tắt tiếng Anh hay và ý nghĩa

Để chi tiết và cụ thể hoá hơn nữa, duhoctms.edu.vn sẽ giải nghĩa rõ 29 cụm từ viết tắt hay, ý nghĩa và thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh qua danh sách dưới đây!

Thx viết tắt của Thanks

Thx là từ viết tắt của “Thanks”. Khi bạn muốn gửi lời cảm ơn tới một người bạn thân bạn hoàn toàn có thể sử dụng từ này. Nhiều bạn trẻ rất thích sử dụng bởi sự tiện lợi, nhanh chóng lại thể hiện sự gần gũi với nhau. Tuy nhiên trường hợp bạn đang nói chuyện với đối tác hay trong một hoàn cảnh quan trọng bạn không nên sử dụng từ viết tắt này nếu không bạn sẽ bị mất điểm trong mắt đối phương.

Pls hoặc Plz viết tắt của Please

Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ viết tắt này trên mạng xã hội. Mang ý nghĩa cảm ơn, từ này được giới trẻ sử dụng nhiều khi muốn nhờ vả ai đó làm việc gì cho mình.

ASAP viết tắt của As Soon As Possible

Dịch nghĩa: sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt. Trong Email người ta thường hay sử dụng từ viết tắt tiếng Anh khi gửi nội dung khẩn cấp.

FYI viết tắt của For Your Information

Đây cũng là một trong những cụm từ thường được sử dụng trong viết email tiếng Anh khi người viết muốn cung cấp thêm nội dung gì đó tới người đọc. Nếu các bạn thường xuyên làm việc, học tập trên Email thì hãy note ngay lại cụm từ này lại bởi bạn sẽ bắt gặp nó rất thường xuyên.

OMG viết tắt của từ Oh My God

Chắc chắn rất nhiều người đã bắt gặp từ này bởi độ phủ sóng cao của nó. Bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngay cả những bài giảng tiếng Anh online từ này cũng xuất hiện rất nhiều. Đây là từ thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt.

LOL từ viết tắt của Laugh Out Loud

Nhiều bạn chắc chắn khi bắt gặp từ này sẽ có suy nghĩ không tốt. Tuy nhiên trong tiếng Anh từ này có nghĩa là cười lớn, cười to, bạn có thể hiểu tương tự từ “haha” của tiếng Việt. Khi nhắn tin với người bạn nước ngoài nếu bắt gặp một câu chuyện khiến bạn bật cười bạn có thể tự tin sử dụng từ này.

OP từ viết tắt của Original Poster

Nếu bạn thường xuyên lên các diễn đàn Tiếng Anh chắc chắn bạn sẽ hay bắt gặp từ này. OP có nghĩa là “người hỏi”. Ví dụ người đặt câu hỏi trên các diễn đàn sẽ được gọi là OP.

BTW từ viết tắt của By The Way

Khi bạn muốn đề cập tới một câu chuyện hay quan điểm nào đó ( thường là một ý tưởng mới khác với câu chuyện trước đó) thì bạn có thể sử dụng từ này.

DIY từ viết tắt của Do It Yourself

Từ này có ý nghĩa “tự tay làm được”, “có thể tự làm ở nhà” mà không cần sử dụng những kiến thức chuyên sâu từ chuyên gia hay người giúp đỡ. Thông thường bạn sẽ bắt gặp từ này nhiều trên các diễn đàn mẹo vặt, blog dạy nấu ăn, làm đồ thủ công,…

FAQ viết tắt của Frequently Asked Question

FAQ là cụm từ viết tắt Tiếng Anh chúng ta thường gặp rất nhiều trên các trang Web với nét nghĩa là “những câu hỏi thường gặp”. Thông thường chủ nhân các Website sẽ sử dụng chuyên mục FAQ như một kênh tương tác, giải đáp các câu hỏi của khách hàng.

Sup? là một dạng viết tắt của What’s up?

Cả 2 cụm này đều có cùng nghĩa với nhau. Đây là một cách chào hỏi thông dụng của giới trẻ, dùng với bạn bè, người thân của mình. Cách chào hỏi này không được sử dụng trong các tình huống trang trọng hay sử dụng với 2 người lần đầu gặp nhau.

PM

Nghĩa 1: PM = Private Message (Một vài người hiểu nghĩa của nó là Personal Message) = Tin nhắn cá nhân/ riêng tư hoặc chỉ hành động nhắn tin tới 1 người/ nhóm nào đó.

Khi ai đó bảo bạn hãy PM họ đi thì có nghĩa là học bảo bạn nhắn riêng cho họ đó. Cụm từ này được sử dụng nhiều trên các mạng xã hội như Facebook, Whatsapp…

Ví dụ: PM me when you arrive. = Nhắn tin cho tớ khi mà bạn tới nơi nhé!

Nghĩa 2: Nghĩa thứ 2 của từ này chỉ về giờ giấc, thời gian.

PM = Buổi chiều tối (bắt đầu tính từ 12h trưa tới 12h đêm)

Ví dụ: Hey Linda, can you send me the report before 4pm? = Linda này, em gửi chị báo cáo trước 4h chiều được không?

I plan to buy a new dress coz I have a date with Nam at 8pm tonight. = Tôi dự định mua 1 cái váy mời vì tôi có một buổi hẹn hò với Nam vào lúc 8 tối nay.

DM là dạng viết tắt của Direct Message (Nhắn tin trực tiếp)

Từ này cũng gần giống với PM, khi ai đó bảo bạn hãy DM họ đi thì tức là họ muốn bạn nhắn tin với họ. Từ DM được sử dụng nhiều trên Instagram, Twitter. Nếu bạn hay dùng 2 mạng xã hội này thì nhất định phải hiểu nghĩa từ này vì DM được dùng siêu nhiều trên đó nha.

Xem thêm:

  • 300+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý
  • Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục
  • 700+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics

AF là gì? True af là gì? Cute af là gì?

Nếu bạn nào mà hay đọc truyện tiếng Anh hay theo dõi các tài khoản mạng xã hội nước ngoài, chắc hẳn sẽ thường xuyên bắt gặp cụm từ “af”. Af là viết tắt của as f.u.c.k có nghĩa là “cực kỳ, rất rất”. Cụm từ này thường đi sau tính từ để nhấn mạnh tính từ đó, nhấn mạnh tính chất của sự việc.

C U = See You = Hẹn gặp lại bạn sau nhé

Từ này người bản xứ đã chơi chữ từ cách đọc từ See và chữ cái “C”. và từ You trong với chữ cái “U”.

Ví dụ:

A: I have to go because I have class. Talk to you later. = Mình phải đi bây giờ đây vì mình còn có lớp nữa. Nói chuyện với bạn sau nhé.

Đọc thêm:  Hoà Đồng Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, Ví dụ

B: Ok. CU! (Ừ, Gặp bạn sau nhé!)

FYI là dạng viết tắt của For Your Information (Bổ sung thêm thông tin cho bạn…/ Cho bạn biết thêm thông tin rằng…)

Từ này thường được bắt gặp trong email hoặc trong các văn bản trang trọng nhiều hơn.

Ví dụ: FYI, the school lunch is free for every students. = Bổ sung thêm thông tin cho bạn thì bữa ăn trưa ở trường là miễn phí cho mọi học sinh.

AKA là dạng viết tắt của As Known As (Được biết đến là/ Nổi tiếng (dưới tên) là)

Nhiều khi đọc các tin trên mạng xã hội kiểu như “Kim Ji-Yong aka G Dragon” hay “Stefani Joanne Angelina Germanotta aka Lady Gaga” hẳn các bạn sẽ nhíu mày không hiểu “aka” có nghĩa là gì. Nó không phải có nghĩa là huynh, sư huynh như trong phim Trung Quốc đâu nhé, mà thực chất “AKA = As Known As = Được biết đến là”.

P/s, PS

P/s: = Postscript = Tái Bút

Và về mặt game vì từ PS lại có nghĩa hoàn toàn khác:

PS = Playstation = Một loại máy chơi game bằng tay cầm khá phổ biến hiện nay.

Ví dụ:

P/s: I need the file before 4 P.M. = Tái bút: Tôi cần tài liệu đó vào trước 4 giờ chiều.

CMT là dạng viết tắt của Comment (Bình Luận)

Trong tiếng Việt thì cụm CMT có thể ngầm hiểu là Chứng Minh Thư; nhưng trong tiếng Anh thì cụm CMT được sử dụng nhiều trên Mạng Xã Hội và được hiểu là Comment = Bình Luận.

Ví dụ:

Reply my cmt, plz! = Làm ơn trả lời bình luận của minh đi!

My cmt on his latest Youtube video is pinned on the top. = Bình luận của mình ở video mới nhất của anh ấy được ghim lên đầu luôn.

FAQ là dạng viết tắt của Frequently Asked Question (Những câu hỏi thường gặp)

Ở các website chúng ta thường thấy một mục có tên là FAQs, mục này có nghĩa là Các hỏi thường gặp. Bạn có thể tìm được các câu trả lời từ bên Ban Quản Trị web cho các câu hỏi mà thường hay được hỏi.

Ví dụ: You can find how to upgrade your account in the FAQs section. = Bạn có thể tìm cách nâng cấp tài khoản của mình ở mục Những câu hỏi thường gặp.

Q&A là dạng viết tắt của Question and Answer (Hỏi và Trả lời)

Thi thoảng bạn cũng sẽ bắt gặp các đoạn hội thoại bắt đầu bằng chữ Q ở câu hỏi và chữ A ở câu trả lời. Thì đây là viết tắt của 2 từ: Q = Question = Câu hỏi và A = Answer = Câu trả lời.

Ví dụ:

The final is the Q&A. You can note down your questions and give them to the speaker in this parts. = Phần cuối cùng là phần Hỏi và Trả lời. Các bạn có thể ghi lại các câu hỏi của mình và gửi chúng tới các diễn giả ở phần này.

Q: How do you feeling when you are the winner? = Câu hỏi: Bạn cảm thấy như thế nào khi là người thắng cuộc!

A: I’m so surprised! I cannot believe that I won! = Câu trả lời: Tôi rất bất ngờ! Tôi không thể tin được là mình đã thắng.

VIP là dạng viết tắt của Very Important People (Người rất quan trọng (Thường là khách))

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người rất quan trọng, rất đặc biệt, khi đi kèm với các danh từ như địa điểm thì nó sẽ được hiểu đây là khu vực chỉ dành cho những người rất đặc biệt.

Ví dụ:

The VIP room. = Phòng đặc biệt.

The VIP tickets are limited. = Vé đặc biệt (vé VIP) thì có giới hạn thôi.

This way is only for VIPs. = Lối này chỉ dành cho khách rất đặc biệt (khách VIPs).

LGBT là dạng viết tắt của Lesbian + Gay + Bisexual + Transgender

Đây là cụm từ cũng khá phổ biến ở trên mạng, nhiều bạn cũng sẽ hay gặp phải cụm từ này nhưng không biết nghĩa của chúng là gì. Bạn có thể hiểu đơn giản, LGBT là cụm từ chỉ nhóm người có xu hướng tính dục như tất cả các từ mà viết tắt cộng vào ở trên. Các cụm từ hay gặp là Cộng đồng LGBT = Cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới.

CEO là dạng viết tắt của Chief Executive Officer (Giám Đốc Điều Hành)

Là 1 từ cũng hay được dùng hiện nay. Đây là vị trí điều hành cao nhất trong 1 công ty. Trong 1 vài công ty có cấu trúc doanh nghiệp khác thì vị trí này chỉ sau vị trí Chairman (chủ tịch).

EDM, DJ.

DJ = Disc Jockey = Người chuyên hòa âm, phối khí cho các bản nhạc

EDM = Electronic Dance Music = Nhạc Điện Tử

EDM là dòng nhạc thời thượng hiện nay được giới trẻ vô cùng yêu thích. Ở Mỹ thậm chí còn các đại nhạc hội EDM được tổ chức hàng năm thu hút tới hàng trăm ngàn người tham dự. Đi cùng với dòng nhạc EDM là sự nổi tên của các DJ, từ DJ là viết tắt của Disc Jockey, chỉ những người chuyên hòa âm, phối khí cho các bạn nhạc.

PG

PG = Promotion Girl = Người mẫu tiếp thị là nữ hoặc nữ tiếp thị viên. Đây là các bạn nữ mà bạn hay thấy ở các siêu thị đứng phát đồ ăn thử cho mọi người hoặc đi giới thiệu sản phẩm của các nhãn ở các khu vực đông đúc dân cư đó.

PG = Promotion Boy = Người mẫu tiếp thị là nam hoặc nam tiếp thị viên. Tương tự như PG nhưng các bạn PB là con trai nha.

PIC

Nghĩa 1: PIC = Person in Charge = Người phụ trách.

Nếu bạn đang trong 1 dự án, chiến dịch hoặc đơn giản là đi làm, thì từ PIC này có nghĩa là phụ trách công việc, phần việc nào đó.

Nghĩa 2: Pic = Picture = Ảnh, tấm ảnh

Trong các tình huống đời thường, thi thoảng mọi người viết tắt từ picture thành pic.

VAT là dạng viết tắt của Value Added Tax (Thuế giá trị gia tăng)

Là một loại thuế thu gián tiếp, được đánh vào người tiêu dùng cuối cùng, mặc dù chủ thể đem nộp nó cho cơ quan thu là các doanh nghiệp.

GDP là dạng viết tắt của Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm Quốc nội)

GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một lãnh thổ nhất định (thường là quốc gia) trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm).

Trên đây là những từ viết tắt trong tiếng Anh có ý nghĩa mà duhoctms.edu.vn muốn gửi đến các bạn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ phần nào giúp cho bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của những từ viết tắt để dễ dàng ứng ụng vào các tình huống giao tiếp hằng ngày, trên mạng xã hội hay trong công việc.

Related Articles

Back to top button