Tiếng anh

Các câu cảm ơn tiếng Anh thông dụng và cách diễn đạt ý nghĩa.

Cảm ơn tiếng Anh không đơn giản chỉ là “thanks” hay “thank you”, nó có rất nhiều cách để diễn đạt tùy vào tình huống và đối tượng khác nhau. Trong bài viết này, VUS sẽ chia sẻ một số mẫu câu cảm ơn trong tiếng Anh trong những tình huống cụ thể.

Những cách nói cảm ơn bằng tiếng Anh đơn giản, phổ biến, đời thường

  • Thank you. (Cảm ơn bạn)
  • Thanks a lot. (Cám ơn nhiều)
  • Thanks so much. (Cám ơn rất nhiều)
  • Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)
  • I really appreciate it. (Tôi thực sự đánh giá cao điều đó)
  • I’m really grateful. (Tôi rất biết ơn bạn)
  • Many thanks. (Cảm ơn nhiều.)
  • I can’t thank you enough. (Tôi không biết nói gì hơn để cảm ơn bạn)
  • That’s very kind of you. (Bạn thật tốt bụng làm sao)
  • I owe you one. (Tôi nợ bạn một ân huệ)
  • Much obliged. (Biết ơn vô cùng)
  • I’m thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn)
  • You’re a lifesaver. (Bạn là người cứu rỗi cuộc đời tôi/ bạn là phao cứu sinh của đời tôi)
  • I’m so grateful for everything you’ve done. (Tôi biết ơn mọi điều bạn đã làm)
  • I can’t express how thankful I am. (Tôi không thể diễn tả được hết sự biết ơn của mình)
  • Thanks a bunch. (Cám ơn bạn nhiều)
  • You’re too kind. (Bạn quá tốt bụng)
  • I’m indebted to you. (Tôi đang nợ bạn một ân huệ)
  • I’m so blessed to have your support. (Tôi rất may mắn có sự hỗ trợ của bạn)
  • I couldn’t have done it without you.(Tôi không thể làm được nếu không có bạn)
cảm ơn tiếng anh

Những lời cảm ơn trong tiếng Anh trang trọng

  • I truly appreciate …

I truly appreciate the benefits you have brought to our company in the past year. (Tôi thực sự đánh giá cao những lợi ích mà bạn đã mang lại cho công ty chúng ta trong 1 năm vừa qua)

  • I want to express …

I want to express my deepest gratitude for your unwavering support and kindness. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất với sự ủng hộ và lòng tử tế vô điều kiện của bạn)

  • I am tremendously grateful for …

I am tremendously grateful for your invaluable assistance and guidance. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ và hướng dẫn vô giá của bạn)

  • Words cannot adequately express how thankful I am for …

Words cannot adequately express how thankful I am for your generosity. (Câu từ không đủ để diễn tả được lòng biết ơn của tôi dành cho sự hào phóng của bạn)

  • I would like to extend …

I would like to extend my heartfelt appreciation for your unwavering dedication and hard work. (Tôi muốn bày tỏ lòng cảm kích chân thành với sự tận tụy và cống hiến hết mình của bạn)

  • I am deeply thankful for …

I am deeply thankful for the support and encouragement you have shown me during this challenging time. (Tôi biết ơn sâu sắc vì sự hỗ trợ và khích lệ mà bạn đã dành cho tôi trong thời gian khó khăn này)

  • I cannot thank you enough for …

I cannot thank you enough for your unwavering belief in me and for pushing me to achieve my goals. (Tôi không biết nói gì hơn để cảm ơn vì sự tin tưởng của bạn dành cho tôi và qua đó thúc đẩy tôi đạt được mục tiêu của mình)

  • I wish to convey my sincerest appreciation for …

I wish to convey my sincerest appreciation for your invaluable advice and guidance. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất vì những lời khuyên và hướng dẫn quý giá từ bạn)

  • From the bottom of my heart, thank you for …

From the bottom of my heart, thank you for being there for me during my time of need. (Từ đáy lòng, cảm ơn bạn đã ở bên cạnh tôi trong thời điểm cần thiết nhất)

  • I wanted to express my deepest thanks for …

I wanted to express my deepest thanks for your continuous support and encouragement. (Tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất vì sự ủng hộ và khích lệ không ngừng của bạn)

  • I cannot find adequate words to express my gratitude for …

I cannot find adequate words to express my gratitude for your kindness and support. (Tôi không thể tìm thấy từ ngữ nào đủ để diễn tả lòng biết ơn của tôi vì sự tử tế và sự ủng hộ của bạn)

Trau dồi và nâng cao kỹ năng tiếng Anh vượt trội mỗi ngày tại: Mẹo học tiếng Anh

Các cách nói cảm ơn trong tiếng Anh khi viết email công việc

Khi bạn cần nhờ vả điều gì đó, khi gửi email cho đối phương, hãy cảm ơn bằng những câu sau:

  • Thank you for your consideration (Cảm ơn về sự cân nhắc của bạn)
  • Thank you for the information (Cảm ơn về thông tin bạn đã cung cấp)
  • Thank you for your prompt reply (Cảm ơn vì sự phản hồi nhanh chóng của bạn)
  • Thank you for your prompt response (Cảm ơn bạn đã phản hồi kịp thời)
  • I appreciate your help in this matter (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề này)
Đọc thêm:  CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3: ĐỊNH NGHĨA, CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP

Khi khách hàng gửi email đến công ty, hãy cảm ơn bằng các câu sau để thể hiện rằng bạn biết ơn với những đóng góp, thắc mắc, sự quan tâm,… của khách hàng dành cho công ty bạn.

  • Thank you for contacting us: (Cảm ơn bạn vì đã liên lạc với chúng tôi)
  • Thank you for your valuable input. (Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến quý giá của bạn)
  • I would like to express my gratitude for your support. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hỗ trợ của bạn)

Lời cảm ơn giữa các thành viên trong công ty với nhau.

  • “I’m grateful for your dedication and hard work.” (Tôi biết ơn sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của bạn)
  • “I’m grateful for the opportunity to work with you.” (Tôi biết ơn vì cơ hội được đồng hành cùng bạn)
  • “Thank you for your continuous support.” (Cảm ơn sự hỗ trợ không ngừng nghỉ của bạn)
  • “I appreciate your assistance throughout the project.” (Tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của mọi người trong suốt dự án)
  • “Thank you for your patience and understanding.” (Cảm ơn sự kiên nhẫn và cảm thông của bạn)
  • “I’m thankful for your expertise and guidance.” (Tôi biết ơn chuyên môn và sự hướng dẫn của bạn)

Một số tình huống cảm ơn bằng tiếng Anh đối với mọi người xung quanh

Lời cảm ơn bằng tiếng Anh dành cho gia đình

cảm ơn tiếng anh
  • Thank you for always being there for me. (Cảm ơn vì luôn ở bên cạnh con)
  • Thank you for your unconditional love and support. (Cảm ơn vì tình yêu và sự hỗ trợ vô điều kiện của mọi người dành cho con)
  • I am grateful for the warmth and joy you bring to our family. (Con thực sự biết ơn vì sự ấm áp và niềm vui mà mọi người đã mang đến cho gia đình mình)
  • Thank you for providing a loving and nurturing home. (Cảm ơn bố mẹ vì đã cho con một tổ ấm đầy yêu thương và nuôi dưỡng)
  • Thank you for teaching me valuable life lessons. (Cảm ơn bố mẹ đã dạy cho con những bài học quý giá trong cuộc sống)
  • Thank you for your unwavering support and belief in me. (Con cảm ơn mọi người vì luôn kiên nhẫn ủng hộ và đặt niềm tin vào con)
  • Your love and encouragement have given me the strength to overcome challenges. (Tình yêu và sự khích lệ của bố mẹ đã mang lại cho con sức mạnh để vượt qua những thách thức)
  • Thank you for always being my rock and my safe haven. (Cảm ơn bố mẹ đã luôn là nơi để con tựa vào và nghỉ ngơi)
  • Your presence and love have made our house a home. (Con yêu, sự hiện diện và tình yêu của con đã biến ngôi nhà của chúng ta thành tổ ấm)

Lời cảm ơn tiếng Anh dành cho vợ, chồng

  • Thank you for always being there for me, supporting me through thick and thin. (Cám ơn vợ yêu vì luôn ở bên cạnh, ủng hộ anh qua những thăng trầm của cuộc sống.)
  • I am grateful for your love and devotion. (Anh biết ơn tình yêu và sự cống hiến của em)
  • Thank you for making me a better person. (Cảm ơn vợ yêu, người đã làm anh trở nên tốt hơn)
  • I appreciate your patience and understanding, especially during difficult times. (Em luôn trân trọng sự kiên nhẫn, sự thấu hiểu mà anh đã dành cho em, nhất là trong những lúc khó khăn)
  • I am grateful for every moment we have shared together, for the love and happiness you bring into my life.(Anh biết ơn mỗi khoảnh khắc mà hai ta đã chia sẻ cùng nhau, vì tình yêu và hạnh phúc mà em mang đến trong cuộc sống của anh)
  • Thank you for the laughter and joy you bring into my life. (Cảm ơn vợ, người đã mang lại tiếng cười và niềm vui trong cuộc sống của anh)
  • Thank you for my partner, my best friend, and the love of my life. (Cảm ơn người bạn đời của em, người bạn thân nhất của em và là tình yêu của cuộc đời em)
  • Thank you for being the anchor that keeps our family grounded and strong. (Cảm ơn em yêu vì đã là chiếc neo kiên cố giữ cho gia đình chúng ta luôn vững vàng, mạnh mẽ)

Lời cảm ơn tiếng Anh dành cho bạn bè

cảm ơn tiếng anh
  • Thank you for always being there for me. (Cảm ơn vì đã luôn bên cạnh mình)
  • I’m incredibly grateful for your friendship. (Thật biết ơn làm sao khi được làm bạn với cậu)
  • Words cannot express how much I appreciate you. (Lời nói không thể diễn đạt được tôi trân trọng bạn nhiều như thế nào)
  • Thank you for always bringing a smile to my face. (Cảm ơn bạn vì luôn mang đến nụ cười cho tôi)
  • I appreciate your constant support and encouragement. (Mình rất biết ơn sự ủng hộ và động viên không ngừng nghỉ của bạn)
  • Your friendship is a blessing. Thank you for being in my life. (Tình bạn của bạn là một phước lành đối với mình. Cảm ơn cậu vì đã có mặt trong cuộc sống)
  • Thank you for always understanding and supporting me. (Cảm ơn bạn vì luôn hiểu và ủng hộ tôi)
  • Thank you for always being there to listen. (Cảm ơn cậu vì luôn lắng nghe mình)
  • Thank you for being an incredible friend and making my life brighter. (Cảm ơn bạn vì bạn đã là một người bạn tuyệt vời và làm cuộc sống của tôi sáng bừng hơn)
Đọc thêm:  Unit 12 lớp 8: Getting started (trang 58, 59)

Lời cảm ơn bằng tiếng Anh với những người làm dịch vụ

  • Thank you for your exceptional service. (Xin cảm ơn vì dịch vụ xuất sắc từ công ty anh chị)
  • I am truly grateful for your help. (Tôi thực sự biết ơn sự hỗ trợ của công ty anh chị)
  • Your professionalism is commendable. (Sự chuyên nghiệp của bạn rất đáng khen ngợi)
  • Thank you for going above and beyond to meet our needs. (Cảm ơn bạn đã nỗ lực hết mình để đáp ứng nhu cầu của chúng tôi)
  • Your dedication and commitment are truly remarkable. (Sự cống hiến và cam kết của bạn thực sự đáng nể)
  • I cannot thank you enough for your outstanding service. (Không có lời nào để diễn tả được về dịch vụ xuất sắc của bạn)
  • Your helpfulness and professionalism made a significant difference. (Sự giúp đỡ và chuyên nghiệp của bạn đã tạo ra sự khác biệt đáng kể)
  • I appreciate your attention to detail and excellent customer service. (Tôi đánh giá cao sự chú ý đến chi tiết và dịch vụ khách hàng xuất sắc của bạn)
  • Thank you for making the whole process so smooth and easy. (Cảm ơn bạn đã làm cho quá trình trở nên trôi chảy và dễ dàng)
  • Your exceptional service exceeded my expectations. (Dịch vụ xuất sắc của bạn vượt quá mong đợi của tôi)
cảm ơn tiếng anh

Lời cảm ơn khi được người khác tặng quà bằng tiếng Anh

  • Thank you so much for the wonderful gift. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà tuyệt vời)
  • I truly appreciate your thoughtful present. (Tôi thực sự cảm ơn vì món quà ý nghĩa này nhé)
  • Your generosity is truly remarkable. (Cảm ơn tấm lòng của bạn nhé)
  • Thank you for the lovely gift.(Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu)
  • Your gift brought me so much joy. (Món quà của bạn mang đến cho tôi rất nhiều niềm vui)
  • Your gift was truly special and meaningful. (Món quà của bạn thực sự đặc biệt và ý nghĩa)
  • Your gift was a pleasant surprise and made my day.(Món quà của bạn là một bất ngờ thú vị, làm cho ngày của tôi trở nên tuyệt vời)
cảm ơn tiếng anh

Lời cảm ơn tiếng Anh dành cho đồng nghiệp, đối tác

  • Thank you for being a reliable and supportive colleague/partner.(Cảm ơn bạn vì đã là đồng nghiệp/đối tác đáng tin cậy và hỗ trợ)
  • Your expertise and collaboration have been invaluable. (Chuyên môn và sự hợp tác của bạn rất giá trị)
  • Thank you for your exceptional contributions to our team/project. (Cảm ơn bạn vì những đóng góp xuất sắc cho đội nhóm/dự án của chúng ta)
  • I appreciate your professionalism and positive attitude. (Tôi đánh giá cao sự chuyên nghiệp và thái độ tích cực của bạn)
  • Thank you for your continuous dedication and hard work. (Cảm ơn bạn vì sự tận tụy và làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ)
  • I am grateful for the opportunity to work with such a talented individual/professional. (Tôi biết ơn vì cơ hội được làm việc với một cá nhân/chuyên gia tài năng như bạn)
  • Thank you for being a valuable member of our team/business. (Cảm ơn bạn vì đã là một thành viên quý giá của đội nhóm/doanh nghiệp chúng ta)
  • Thank you for your professionalism and the positive working relationship we have built. (Cảm ơn bạn vì sự chuyên nghiệp và mối quan hệ làm việc tích cực mà chúng ta đã xây dựng nên)
cảm ơn tiếng anh

Cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến nhất

Cách đáp lại lời cảm ơn theo cách thông thường

  • Don’t mention it (Không có gì đâu mà)
  • It was nothing (Không có gì)
  • No big deal (Chẳng có gì to tát cả đâu)
  • Think nothing of it(Đừng có bận tâm nhé)
  • No problem. (Không vấn đề gì đâu)
  • You’re welcome! It was my pleasure to help. (Không có gì! Rất vui được giúp đỡ)
  • No problem at all! I’m glad I could assist you. (Không vấn đề gì cả! Tôi rất vui được giúp bạn)
  • You’re very welcome! I’m always here to help. (Không có gì đâu mà! Tôi luôn sẵn sàng để giúp bạn)
  • Don’t mention it! I’m happy that I could be of service. (Đừng bận tâm! Tôi vui vì tôi có thể giúp đỡ bạn)
  • It was nothing! I’m glad I could assist you. (Không sao đâu! Rất vui được giúp bạn)
  • My pleasure! I’m glad I could help make things easier for you. (Vinh hạnh của tôi! Tôi rất vui khi giúp cho mọi việc trở dễ dàng hơn đối với bạn)
  • It’s no trouble at all! I’m here to help whenever you need it. (Không có vấn đề gì cả! Tôi ở đây để giúp bạn bất cứ lúc nào bạn cần)
  • You’re very welcome! I’m always here to support you. (Rất hân hạnh được giúp đỡ! Tôi luôn ở đây để hỗ trợ bạn)
Đọc thêm:  Cách đọc giờ trong tiếng Anh

Cách đáp lại lời cảm ơn một cách sang trọng

  • You’re welcome! It was my pleasure to assist. (Không có gì! Đó là niềm vui của tôi khi được hỗ trợ bạn)
  • It’s nothing, really. I’m just glad I could help. (Không có gì cả, thực sự đấy. Tôi rất vui khi có thể giúp bạn)
  • I appreciate your kind words. It means a lot to me. (Tôi đánh giá cao những lời khen của bạn. Nó có ý nghĩa rất lớn với tôi)
  • I’m honored to have been able to help.(Tôi rất vinh dự khi có thể giúp đỡ)
  • It’s my pleasure to assist you. (Đó là niềm vui của tôi khi được hỗ trợ bạn)
  • Thank you for acknowledging my efforts. (Cảm ơn bạn đã công nhận những nỗ lực của tôi)
  • I’m glad I could be of assistance. Thank you for your appreciation. (Tôi vui mừng khi có thể giúp đỡ. Cảm ơn bạn vì đã đánh giá cao tôi)

Cùng VUS vững bước tự tin, Anh ngữ không còn là rào cản

Đến với hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ VUS, bạn sẽ được rèn luyện và trang bị kiến thức liên quan đến Anh ngữ vượt trội. Với mỗi bài học, học viên sẽ cảm thấy thích thú khi ứng dụng các hơn 365 chủ đề đa dạng, đa lĩnh vực thực tiễn như Thiên văn học, khoa học, sinh học, văn hóa, lịch sử, con người,…, từ đó trau dồi và mở rộng vốn hiểu biết sâu rộng về thế giới xung quanh.

Hãy tham khảo các khóa học của VUS:

  • Nâng cao khả năng Anh ngữ cùng tiếng Anh THCS Young Leaders (11 – 15 tuổi), học viên tự tin bứt phá và phát triển toàn diện trong tương lai.
  • IELTS ExpressIELTS Expert cải thiện kỹ năng khi luyện thi IELTS cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, chinh phục thành công chứng chỉ quốc tế.
  • Tìm lại niềm đam mê, thích thú khi học tiếng Anh từ con số 0 và nâng trình hiệu quả với khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc English Hub.
  • Mở ra hành trình thăng tiến và gặt hái thành quả trên chặng đường sự nghiệp cho người bận rộn với khóa học tiếng Anh giao tiếp iTalk.

Dù ở độ tuổi nào, trình độ nào, nhu cầu hay định hướng học ngoại ngữ khác nhau, người học đều có thể lựa chọn cho mình một khóa học phù hợp. Ngoài việc chú trọng vào việc nâng cao khả năng Anh ngữ, VUS hy vọng học viên có thể phát triển bản thân một cách toàn diện. Thông qua việc ứng dụng các bộ kỹ năng mềm cần thiết, phục vụ cho việc học tập và công việc hữu ích.

  • Bộ kỹ năng học thuật: Tóm tắt (summary), viết lại (paraphrasing), đọc nhanh, đọc lướt nắm ý chính,… phục vụ cho việc học ở cấp bậc cao hơn như quốc tế, đại học, cao học.
  • Bộ kỹ năng mềm thiết yếu: Critical Thinking (Tư duy phản biện), Collaboration (Hợp tác), Creativity (Sáng tạo), Communication (Giao tiếp) và Computer Literacy (Công nghệ).

Thầy, cô là những người dày dặn kinh nghiệm trong việc giảng dạy và đào tạo chuẩn quốc tế. Trong suốt quá trình học, giáo viên sẽ trực tiếp hướng dẫn và theo dõi sát sao tiến độ học tập của từng học viên trong lớp. Ngoài ra, sau mỗi buổi học, học viên sẽ được thực hành bài tập (Assignment) được giao và cùng luyện kỹ năng Speaking cùng giáo viên dạy kèm. Thầy, cô sẽ đưa ra đánh giá, nhận xét một cách khách quan và chi tiết nhằm giúp học viên tiến bộ mỗi ngày.

VUS tự hào là một trong những hệ thống Anh ngữ hàng đầu Việt Nam có hơn 80 cơ sở khắp 3 miền Bắc – Trung – Nam. Đặc biệt, 100% cơ sở đạt chứng nhận của NEAS – Tổ chức độc lập hàng đầu về đánh giá chất lượng giảng dạy và đào tạo chuẩn quốc tế trong 6 năm liên tiếp.

  • Hơn 2.700.000 gia đình Việt chọn VUS là môi trường học tập và phát triển kỹ năng vượt trội.
  • Hơn 185.107 học viên đạt chứng chỉ quốc tế như: Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS,… Đây là con số kỷ lục tại Việt Nam.
  • Đội ngũ giáo viêngiàu kinh nghiệm trong việc giảng dạyvới hơn 2.700 thầy, cô và 100% sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL, CELTA hoặc tương đương TEFL.
  • Đối tác của các NXB uy tín toàn cầu như British Council, Oxford University Press, National Geographic Learning, Macmillan Education,…
  • Đối tác chiến lược hạng PLATINUM của Hội đồng Anh.
cảm ơn tiếng anh

Qua bài viết cảm ơn tiếng Anh, hy vọng các bạn tích lũy cho mình những câu nói cảm ơn thật ý nghĩa, sử dụng đúng vào từng trường hợp, đối tượng giao tiếp. Hãy theo dõi website của VUS để tham khảo thêm nhiều bài viết bổ ích khác nhé!

Related Articles

Back to top button